Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drift along smoothly

/drɪft əˈlɔŋ ˈsmuːðli/ B1 IELTS

Nghĩa

trôi dạt một cách duyên dáng mà không cần nỗ lực v.

Định nghĩa · to float gracefully without effort

“The leaves drifted along smoothly in the breeze.”Những chiếc lá trôi dạt một cách dễ dàng trong gió.

“The boat drifted along smoothly on the lake.”Chiếc thuyền trôi dạt một cách dễ dàng trên hồ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'drift along smoothly' để tạo không khí nhẹ nhàng.

Ghi chú · Sử dụng khi mô tả một hành trình thư giãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...