Kho từ › Phrasal verbs · along › slide along the way

slide along the way

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
di chuyển mượt mà khi tiến về một điểm đến
UK /slaɪd əˈlɔŋ ðə weɪ/ · US /slaɪd əˈlɔŋ ðə weɪ/
to move smoothly while progressing towards a destination
We can slide along the way to make it easier.
→ Chúng ta có thể di chuyển mượt mà trên đường để dễ hơn.
The car slid along the way, avoiding obstacles.→ Chiếc xe đã trượt trên đường, tránh các chướng ngại vật.
Đồng nghĩa
move smoothlyglide along
Collocations
slide along the way toslide along the way smoothly
🎯 IELTS: Sử dụng 'slide along the way' để tạo cảm giác nhẹ nhàng.
Sử dụng để nhấn mạnh sự mượt mà trong di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...