Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slide along the way

/slaɪd əˈlɔŋ ðə weɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển mượt mà khi tiến về một điểm đến v.

Định nghĩa · to move smoothly while progressing towards a destination

“We can slide along the way to make it easier.”Chúng ta có thể di chuyển mượt mà trên đường để dễ hơn.

“The car slid along the way, avoiding obstacles.”Chiếc xe đã trượt trên đường, tránh các chướng ngại vật.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'slide along the way' để tạo cảm giác nhẹ nhàng.

Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh sự mượt mà trong di chuyển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...