Kho từ › Phrasal verbs · along › chat along the way

chat along the way

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
nói chuyện thoải mái trong khi di chuyển
UK /tʃæt əˈlɔŋ ðə weɪ/ · US /tʃæt əˈlɔŋ ðə weɪ/
to converse casually while traveling
We can chat along the way to pass the time.
→ Chúng ta có thể trò chuyện trên đường để giết thời gian.
They chatted along the way during their road trip.→ Họ đã trò chuyện trên đường trong chuyến đi.
Đồng nghĩa
talkconverse
Collocations
chat along the way tochat along the way during
🎯 IELTS: Sử dụng 'chat along the way' để tạo không khí thoải mái.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...