Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chat along the way

/tʃæt əˈlɔŋ ðə weɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

nói chuyện thoải mái trong khi di chuyển v.

Định nghĩa · to converse casually while traveling

“We can chat along the way to pass the time.”Chúng ta có thể trò chuyện trên đường để giết thời gian.

“They chatted along the way during their road trip.”Họ đã trò chuyện trên đường trong chuyến đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'chat along the way' để tạo không khí thoải mái.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...