Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › increasingly complex

increasingly complex

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
trở nên ngày càng phức tạp
UK /ɪnˈkriːsɪŋli ˈkɒmplɛks/ · US /ɪnˈkriːsɪŋli ˈkɒmplɛks/
becoming more complicated over time
The issue is becoming increasingly complex.
→ Vấn đề này đang trở nên ngày càng phức tạp.
The technology is increasingly complex to understand.→ Công nghệ đang trở nên ngày càng phức tạp để hiểu.
Đồng nghĩa
more complicatedmore intricate
Collocations
increasingly complex issuesincreasingly complex situations
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khó khăn trong bài viết.
Dùng khi mô tả sự phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...