increasingly complex
Nghĩa
Định nghĩa · becoming more complicated over time
“The issue is becoming increasingly complex.”Vấn đề này đang trở nên ngày càng phức tạp.
“The technology is increasingly complex to understand.”Công nghệ đang trở nên ngày càng phức tạp để hiểu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự khó khăn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi mô tả sự phức tạp.