Kho từ › Phrasal verbs · along › travel along

travel along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi lại trên một lộ trình hoặc con đường
UK /ˈtrævəl əˈlɔŋ/ · US /ˈtrævəl əˈlɔŋ/
to journey on a route or path
We will travel along the coast during our vacation.
→ Chúng tôi sẽ đi dọc theo bờ biển trong kỳ nghỉ.
They traveled along the highway to reach the city.→ Họ đã đi dọc theo đường cao tốc để đến thành phố.
Đồng nghĩa
journeynavigate
Collocations
travel along a routetravel along a roadtravel along the path
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng liên quan đến du lịch.
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...