Kho từ › Phrasal verbs · along › flee along

flee along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
trốn thoát bằng cách di chuyển nhanh chóng
UK /fli əˈlɔŋ/ · US /fli əˈlɔŋ/
to escape by moving quickly
They had to flee along the narrow path.
→ Họ phải trốn thoát dọc theo con đường hẹp.
She fled along the street to find help.→ Cô ấy đã trốn chạy dọc theo con phố để tìm sự giúp đỡ.
Đồng nghĩa
escaperun away
Collocations
flee along a routeflee along the pathflee along the road
🎯 IELTS: Thể hiện tình huống khẩn cấp trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...