Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flee along

/fli əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

trốn thoát bằng cách di chuyển nhanh chóng v.

Định nghĩa · to escape by moving quickly

“They had to flee along the narrow path.”Họ phải trốn thoát dọc theo con đường hẹp.

“She fled along the street to find help.”Cô ấy đã trốn chạy dọc theo con phố để tìm sự giúp đỡ.

Mẹo IELTS · Thể hiện tình huống khẩn cấp trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...