Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sneak along

/sniːk əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển một cách lén lút và bí mật v.

Định nghĩa · to move quietly and secretly

“He tried to sneak along the hallway without being noticed.”Anh ấy cố gắng đi lén lút dọc theo hành lang mà không bị phát hiện.

“They sneaked along the path to surprise their friend.”Họ đã lén lút đi dọc theo con đường để gây bất ngờ cho bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bí mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...