Kho từ › Phrasal verbs · along › sneak along

sneak along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
di chuyển một cách lén lút và bí mật
UK /sniːk əˈlɔŋ/ · US /sniːk əˈlɔŋ/
to move quietly and secretly
He tried to sneak along the hallway without being noticed.
→ Anh ấy cố gắng đi lén lút dọc theo hành lang mà không bị phát hiện.
They sneaked along the path to surprise their friend.→ Họ đã lén lút đi dọc theo con đường để gây bất ngờ cho bạn.
Đồng nghĩa
creepslip
Collocations
sneak along quietlysneak along the pathsneak along the corridor
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh bí mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...