Kho từ › Phrasal verbs · along › sail along with

sail along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi thuyền cùng nhau trên nước
UK /seɪl əˈlɔŋ wɪð/ · US /seɪl əˈlɔŋ wɪð/
to navigate together on water
We will sail along with our friends this weekend.
→ Chúng tôi sẽ chèo thuyền cùng bạn bè vào cuối tuần này.
They sailed along with the group on their trip.→ Họ đã chèo thuyền cùng nhóm trong chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
navigatecruise
Collocations
sail along with familysail along with friendssail along with a team
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng liên quan đến các hoạt động trên nước.
Dùng khi mô tả hoạt động đi thuyền cùng nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...