Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slide along together

/slaɪd əˈlɔŋ təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển mượt mà cùng nhau v.

Định nghĩa · to move smoothly together in unison

“They slide along together on the dance floor.”Họ di chuyển mượt mà cùng nhau trên sàn nhảy.

“The dancers slid along together in perfect harmony.”Các vũ công di chuyển mượt mà cùng nhau trong sự hài hòa hoàn hảo.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng điệu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi mô tả sự chuyển động trong khi khiêu vũ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...