Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · criticism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take flak

/teɪk flæk/ B2 IELTS

Nghĩa

nhận chỉ trích hoặc phản đối phr.

Định nghĩa · to receive criticism or backlash

“He took flak for his controversial comments.”Anh ấy đã bị chỉ trích vì những bình luận gây tranh cãi của mình.

“Politicians often take flak for their decisions.”Các chính trị gia thường bị chỉ trích vì các quyết định của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để mô tả phản ứng đối với quyết định.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...