Kho từ › Collocations · technology › remote collaboration

remote collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
làm việc cùng nhau từ các vị trí khác nhau thông qua công nghệ
UK /rɪˈmoʊt kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /rɪˈmoʊt kəˌlæbəˈreɪʃən/
working together from different locations through technology
Remote collaboration tools have made teamwork easier.
→ Các công cụ hợp tác từ xa đã làm cho việc làm việc nhóm trở nên dễ dàng hơn.
Businesses are adopting remote collaboration strategies for efficiency.→ Các doanh nghiệp đang áp dụng các chiến lược hợp tác từ xa để đạt hiệu quả.
Đồng nghĩa
virtual collaborationonline teamwork
Collocations
enhance remote collaborationsupport remote collaboration
🎯 IELTS: Nên đề cập đến cụm này khi thảo luận về làm việc nhóm.
Rất phổ biến trong thời đại làm việc từ xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...