Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'turn' › turn towards

turn towards

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'turn' IELTS
di chuyển hoặc chỉ về phía cái gì đó
UK /tɜrn tɔrdz/ · US /tɜrn tɔrdz/
to move or direct towards something
He turned towards the sound.
→ Anh ấy đã quay về phía âm thanh.
She turned towards her friend for support.→ Cô ấy đã quay về phía bạn mình để được hỗ trợ.
Đồng nghĩa
facemove toward
Collocations
turn towards the lightturn towards the audience
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành động chỉ hướng trong bài viết.
Dùng khi cần chỉ hướng về một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...