Kho từ › Idioms · criticism › under fire

under fire

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
bị chỉ trích hoặc tấn công
UK /ˈʌndər faɪər/ · US /ˈʌndər faɪər/
to be criticized or attacked
The politician was under fire for his comments.
→ Nhà chính trị đã bị chỉ trích vì những nhận xét của mình.
She was under fire for her controversial decisions.→ Cô ấy đã bị chỉ trích vì những quyết định gây tranh cãi.
Đồng nghĩa
criticizedattacked
Collocations
under fire for decisionsunder fire during debates
🎯 IELTS: Biết cách phản ứng trước sự chỉ trích là quan trọng.
Cách nói này thường dùng trong chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...