Kho từ › Collocations · war & peace › strategic peace

strategic peace

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
một phương pháp để đạt được hòa bình lâu dài
UK /strəˈtiːdʒɪk piːs/ · US /strəˈtiːdʒɪk piːs/
an approach to achieving long-term peace
The government is pursuing a strategic peace initiative.
→ Chính phủ đang theo đuổi một sáng kiến hòa bình chiến lược.
Strategic peace involves addressing root causes of conflict.→ Hòa bình chiến lược liên quan đến việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ của xung đột.
Đồng nghĩa
long-term peace
Collocations
develop strategic peaceimplement strategic peace
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về các kế hoạch hòa bình.
Dùng khi nói về các chiến lược hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...