Kho từ › Collocations · war & peace › refugee rights

refugee rights

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
các quyền được cấp cho những cá nhân tìm kiếm tị nạn
UK /ˈrɛfjʊˌdʒi raɪts/ · US /ˈrɛfjʊˌdʒi raɪts/
the rights afforded to individuals seeking asylum
Advocates work to protect refugee rights across the globe.
→ Các nhà bảo vệ làm việc để bảo vệ quyền của người tị nạn trên toàn cầu.
Understanding refugee rights is crucial for humanitarian work.→ Hiểu biết về quyền của người tị nạn là rất quan trọng cho công việc nhân đạo.
Đồng nghĩa
asylum seekers' rights
Collocations
promote refugee rightsprotect refugee rights
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi thảo luận về nhân quyền.
Dùng trong bối cảnh bảo vệ người tị nạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...