EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › refugee rights
refugee rights
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
các quyền được cấp cho những cá nhân tìm kiếm tị nạn
UK /ˈrɛfjʊˌdʒi raɪts/
·
US /ˈrɛfjʊˌdʒi raɪts/
the rights afforded to individuals seeking asylum
Advocates work to protect refugee rights across the globe.
→ Các nhà bảo vệ làm việc để bảo vệ quyền của người tị nạn trên toàn cầu.
Understanding refugee rights is crucial for humanitarian work.
→ Hiểu biết về quyền của người tị nạn là rất quan trọng cho công việc nhân đạo.
Đồng nghĩa
asylum seekers' rights
Collocations
promote refugee rights
protect refugee rights
🎯
IELTS:
Nên sử dụng cụm này khi thảo luận về nhân quyền.
Dùng trong bối cảnh bảo vệ người tị nạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...