Kho từ › Collocations · physics › outline methods

outline methods

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
phác thảo phương pháp
UK /ˈaʊtlaɪn ˈmɛθədz/ · US /ˈaʊtlaɪn ˈmɛθədz/
to describe the ways used in research
In the introduction, we outline methods used in the study.
→ Trong phần giới thiệu, chúng tôi phác thảo các phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu.
It's important to outline methods for reproducibility.→ Việc phác thảo phương pháp là rất quan trọng để đảm bảo tính tái tạo.
Đồng nghĩa
describe methodsdetail procedures
Collocations
outline proceduresoutline strategies
🎯 IELTS: Phác thảo phương pháp giúp người khác hiểu rõ hơn cách bạn làm việc.
Dùng để trình bày cách thức trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...