Kho từ › Idioms · health › give your body a break

give your body a break

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Cho phép bản thân nghỉ ngơi.
UK /ɡɪv jʊər ˈbɒdi ə breɪk/ · US /ɡɪv jʊər ˈbɒdi ə breɪk/
To allow yourself rest.
You need to give your body a break after all that work.
→ Bạn cần cho cơ thể mình một chút nghỉ ngơi sau tất cả công việc đó.
Don't forget to give your body a break during your training.→ Đừng quên cho cơ thể mình một chút nghỉ ngơi trong quá trình tập luyện.
Đồng nghĩa
restrelax
Collocations
give your body a break from workgive your body a break during exercise
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi trong bài viết.
Khuyến khích việc nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...