Kho từ › Idioms · health › watch your weight

watch your weight

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Theo dõi và kiểm soát cân nặng.
UK /wɑtʃ jʊər weɪt/ · US /wɑtʃ jʊər weɪt/
To monitor and control body weight.
It's important to watch your weight for good health.
→ Điều quan trọng là theo dõi cân nặng của bạn để có sức khỏe tốt.
She started to watch her weight after the doctor’s advice.→ Cô ấy bắt đầu theo dõi cân nặng sau lời khuyên của bác sĩ.
Đồng nghĩa
monitor weightcontrol weight
Collocations
watch your weight during holidayswatch your weight while dieting
🎯 IELTS: Nhấn mạnh việc theo dõi cân nặng trong bài viết có thể gây ấn tượng.
Dùng để khuyến khích việc kiểm soát cân nặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...