Kho từ › Collocations · war & peace › regional security

regional security

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
An toàn và ổn định trong một khu vực địa lý cụ thể.
UK · US
Safety and stability in a specific geographic area.
Regional security is a priority for neighboring countries.
→ An ninh khu vực là ưu tiên của các quốc gia láng giềng.
Cooperation enhances regional security.→ Sự hợp tác nâng cao an ninh khu vực.
Đồng nghĩa
area securitygeopolitical stability
Collocations
ensure regional securityenhance regional security
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về an ninh quốc gia.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...