Kho từ › Idioms · problems › a rough road ahead

a rough road ahead

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
Một giai đoạn khó khăn sắp tới.
UK /ə rʌf roʊd əˈhɛd/ · US /ə rʌf roʊd əˈhɛd/
A difficult period or situation that is expected in the future.
The company is facing a rough road ahead due to economic downturns.
→ Công ty đang đối mặt với một giai đoạn khó khăn do suy thoái kinh tế.
He warned her that there might be a rough road ahead in their relationship.→ Anh ấy cảnh báo cô rằng có thể có một giai đoạn khó khăn trong mối quan hệ của họ.
Đồng nghĩa
challenging timesdifficult path
Collocations
have a rough road aheadface a rough road ahead
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự dự đoán trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tương lai không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...