A difficult period or situation that is expected in the future.
The company is facing a rough road ahead due to economic downturns.
→ Công ty đang đối mặt với một giai đoạn khó khăn do suy thoái kinh tế.
He warned her that there might be a rough road ahead in their relationship.→ Anh ấy cảnh báo cô rằng có thể có một giai đoạn khó khăn trong mối quan hệ của họ.
Đồng nghĩa
challenging timesdifficult path
Collocations
have a rough road aheadface a rough road ahead
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự dự đoán trong bài viết.