Kho từ › Collocations · take + … › take a guess

take a guess

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
đưa ra một phỏng đoán mà không chắc chắn
UK /teɪk ə ɡɛs/ · US /teɪk ə ɡɛs/
to make an estimate or opinion without being sure
Can you take a guess at the answer?
→ Bạn có thể phỏng đoán câu trả lời không?
I can only take a guess about his age.→ Tôi chỉ có thể phỏng đoán về tuổi của anh ấy.
Đồng nghĩa
estimatespeculate
Collocations
take a wild guesstake a good guess
🎯 IELTS: Dùng cụm này trong phần Speaking để thể hiện sự không chắc chắn.
Dùng khi không chắc chắn về điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...