Kho từ › Collocations · oceans & marine life › encourage ocean exploration

encourage ocean exploration

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
khuyến khích nghiên cứu và khám phá đại dương.
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈoʊʃən ɪkˌsplɔːrˈeɪʃən/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈoʊʃən ɪkˌsplɔːrˈeɪʃən/
to motivate studies and research about the ocean.
We should encourage ocean exploration for scientific discovery.
→ Chúng ta nên khuyến khích việc khám phá đại dương để phát hiện khoa học.
Programs that encourage ocean exploration are vital for education.→ Các chương trình khuyến khích khám phá đại dương rất quan trọng cho giáo dục.
Đồng nghĩa
promotesupport
Collocations
fund researchdevelop initiatives
🎯 IELTS: Làm nổi bật tầm quan trọng của khám phá trong bài viết của bạn.
Khám phá đại dương giúp hiểu biết về môi trường sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...