Kho từ › Collocations · do + … › do a checkup

do a checkup

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện một cuộc kiểm tra sức khỏe
UK /du ə ˈtʃɛkʌp/ · US /du ə ˈtʃɛkʌp/
to have a medical examination
I need to do a checkup with my doctor.
→ Tôi cần đi kiểm tra sức khỏe với bác sĩ.
She did a checkup last month.→ Cô ấy đã đi kiểm tra sức khỏe vào tháng trước.
Đồng nghĩa
have a checkupget a checkup
Collocations
do a regular checkupdo a health checkup
🎯 IELTS: Nên kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Cụm từ này phổ biến trong y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...