Kho từ › Collocations · do + … › do a performance

do a performance

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
trình diễn một tác phẩm nghệ thuật hoặc giải trí
UK /du ə pərˈfɔːrməns/ · US /du ə pərˈfɔːrməns/
to present a piece of art or entertainment
They will do a performance at the theater next week.
→ Họ sẽ trình diễn tại nhà hát vào tuần tới.
He did a performance of a famous play.→ Anh ấy đã trình diễn một vở kịch nổi tiếng.
Đồng nghĩa
performgive a performance
Collocations
do a live performancedo a theater performance
🎯 IELTS: Nên luyện tập kỹ lưỡng trước khi trình diễn.
Cụm từ này thường dùng trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...