Kho từ › Collocations · do + … › do an update

do an update

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
cung cấp thông tin mới hoặc thay đổi
UK /du ən ˈʌpdeɪt/ · US /du ən ˈʌpdeɪt/
to provide new information or changes
I will do an update on the project tomorrow.
→ Tôi sẽ cung cấp thông tin mới về dự án vào ngày mai.
She did an update of the software yesterday.→ Cô ấy đã cập nhật phần mềm hôm qua.
Đồng nghĩa
provide an updategive an update
Collocations
do a regular updatedo an important update
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc cập nhật thông tin.
Cụm từ này thường dùng trong công nghệ và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...