Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do an update

/du ən ˈʌpdeɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp thông tin mới hoặc thay đổi phr.

Định nghĩa · to provide new information or changes

“I will do an update on the project tomorrow.”Tôi sẽ cung cấp thông tin mới về dự án vào ngày mai.

“She did an update of the software yesterday.”Cô ấy đã cập nhật phần mềm hôm qua.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc cập nhật thông tin.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công nghệ và công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...