Kho từ › Collocations · do + … › do a practice

do a practice

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
lặp lại một hoạt động để cải thiện kỹ năng
UK /du ə ˈpræktɪs/ · US /du ə ˈpræktɪs/
to repeat an activity to improve skills
I need to do a practice of my speech before the event.
→ Tôi cần luyện tập bài phát biểu trước sự kiện.
They do a practice of their dance routine every week.→ Họ luyện tập điệu nhảy của mình mỗi tuần.
Đồng nghĩa
rehearsetrain
Collocations
do a mock practicedo a regular practice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả việc luyện tập.
Cụm từ này thường dùng trong nghệ thuật và thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...