Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a practice

/du ə ˈpræktɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

lặp lại một hoạt động để cải thiện kỹ năng phr.

Định nghĩa · to repeat an activity to improve skills

“I need to do a practice of my speech before the event.”Tôi cần luyện tập bài phát biểu trước sự kiện.

“They do a practice of their dance routine every week.”Họ luyện tập điệu nhảy của mình mỗi tuần.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả việc luyện tập.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong nghệ thuật và thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...