Kho từ › Collocations · do + … › do a recap

do a recap

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tóm tắt hoặc xem lại thông tin
UK /du ə ˈriːkæp/ · US /du ə ˈriːkæp/
to summarize or review information
Let's do a recap of what we learned today.
→ Hãy cùng tóm tắt những gì chúng ta đã học hôm nay.
The teacher did a recap of the chapter before the test.→ Giáo viên đã tóm tắt chương trước bài kiểm tra.
Đồng nghĩa
summarizereview
Collocations
do a quick recapdo a full recap
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc tóm tắt.
Cụm từ này thường dùng trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...