Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a recap

/du ə ˈriːkæp/ B1 IELTS

Nghĩa

tóm tắt hoặc xem lại thông tin phr.

Định nghĩa · to summarize or review information

“Let's do a recap of what we learned today.”Hãy cùng tóm tắt những gì chúng ta đã học hôm nay.

“The teacher did a recap of the chapter before the test.”Giáo viên đã tóm tắt chương trước bài kiểm tra.

Đồng nghĩa summarizereview

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc tóm tắt.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...