Kho từ › Collocations · do + … › do a breakdown

do a breakdown

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
phân tích hoặc giải thích một cái gì đó một cách chi tiết
UK /du ə ˈbreɪkdaʊn/ · US /du ə ˈbreɪkdaʊn/
to analyze or explain something in detail
We need to do a breakdown of the budget for the project.
→ Chúng ta cần phân tích ngân sách cho dự án.
He did a breakdown of the steps for the assignment.→ Anh ấy đã phân tích các bước cho bài tập.
Đồng nghĩa
analyzeexplain
Collocations
do a detailed breakdowndo a financial breakdown
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc phân tích.
Cụm từ này thường dùng trong tài chính và kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...