Kho từ › Collocations · do + … › do a review of

do a review of

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
đánh giá một cái gì đó hoặc cung cấp phản hồi
UK /du ə rɪˈvjuː ʌv/ · US /du ə rɪˈvjuː ʌv/
to evaluate something or provide feedback
I will do a review of the project next week.
→ Tôi sẽ đánh giá dự án vào tuần tới.
She did a review of the book for her blog.→ Cô ấy đã viết đánh giá về cuốn sách trên blog của mình.
Đồng nghĩa
evaluateassess
Collocations
do a thorough review ofdo a quick review of
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi nói về việc đánh giá.
Cụm từ này phổ biến trong học tập và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...