EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› philosophy-ethics › phenomenon
phenomenon
C1
n
📁 philosophy-ethics
IELTS
hiện tượng
UK /fəˈnɒmɪnən/
·
US /fəˈnɒmɪnən/
An observable event or fact.
Phenomena are how things appear.
→ Hiện tượng là cách các sự vật xuất hiện.
Climate change is a global phenomenon.
→ Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'phaenomenon'.
Đồng nghĩa
event
occurrence
Collocations
natural phenomenon
social phenomenon
scientific phenomenon
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả hiện tượng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự kiện đáng chú ý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Validity
/vəˈlɪdəti/
tính hợp lệ
autonomy
/ɔːˈtɒnəmi/
sự tự chủ
Responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
trách nhiệm
Premise
/ˈpremɪs/
tiền đề
Virtue
/ˈvɜːrtʃuː/
đức hạnh
Stoicism
/ˈstoʊɪsɪzəm/
chủ nghĩa khắc kỷ
equality
/ɪˈkwɒləti/
bình đẳng
liberty
/ˈlɪbərti/
tự do
Có trong các bộ
📓
AWL Sublist 7 — 60 từ academic
C1 · Admin
🤔
IELTS Philosophy & Ethics C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 6
B2 · Admin
🎧
Test 1
B1 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
📘
Unit 20
B1 · Admin
📘
Unit 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...