Kho từ › philosophy-ethics › phenomenon

phenomenon

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
hiện tượng
UK /fəˈnɒmɪnən/ · US /fəˈnɒmɪnən/
An observable event or fact.
Phenomena are how things appear.
→ Hiện tượng là cách các sự vật xuất hiện.
Climate change is a global phenomenon.→ Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'phaenomenon'.
Đồng nghĩa
eventoccurrence
Collocations
natural phenomenonsocial phenomenonscientific phenomenon
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hiện tượng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự kiện đáng chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...