Kho từ › Collocations · do + … › do a lesson

do a lesson

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
giảng dạy hoặc học một môn học cụ thể
UK · US
to teach or learn a specific subject
We will do a lesson on history today.
→ Hôm nay chúng tôi sẽ có một bài học về lịch sử.
She does a lesson every Wednesday.→ Cô ấy dạy một bài học mỗi thứ Tư.
Đồng nghĩa
teach a classconduct a lesson
Collocations
do a math lessondo a science lessondo a language lesson
🎯 IELTS: Nói về các môn học có thể giúp bạn trong phần Speaking.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...