Kho từ › Collocations · do + … › do a tutorial

do a tutorial

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
cung cấp hướng dẫn về một chủ đề cụ thể
UK · US
to provide instruction on a specific topic
I will do a tutorial on how to use this software.
→ Tôi sẽ làm một hướng dẫn về cách sử dụng phần mềm này.
He does a tutorial for beginners in coding.→ Anh ấy làm một hướng dẫn cho người mới bắt đầu lập trình.
Đồng nghĩa
give instructionteach a lesson
Collocations
do an online tutorialdo a video tutorialdo a step-by-step tutorial
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể trong IELTS Writing để minh họa ý tưởng.
Thường dùng trong giáo dục và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...