Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a favor for a neighbor

B1 IELTS

Nghĩa

giúp ai đó sống gần bạn phr.

Định nghĩa · to help someone who lives near you

“I did a favor for my neighbor by watering their plants.”Tôi đã giúp hàng xóm bằng cách tưới cây cho họ.

“She often does favors for her elderly neighbors.”Cô ấy thường giúp đỡ những hàng xóm lớn tuổi.

Mẹo IELTS · Nói về sự giúp đỡ trong cộng đồng có thể tạo ấn tượng tốt.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh cộng đồng và láng giềng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...