Kho từ › Collocations · do + … › do a favor for a neighbor

do a favor for a neighbor

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
giúp ai đó sống gần bạn
UK · US
to help someone who lives near you
I did a favor for my neighbor by watering their plants.
→ Tôi đã giúp hàng xóm bằng cách tưới cây cho họ.
She often does favors for her elderly neighbors.→ Cô ấy thường giúp đỡ những hàng xóm lớn tuổi.
Đồng nghĩa
assist a neighborhelp a local
Collocations
do a small favor for a neighbordo a big favor for a neighbordo a personal favor for a neighbor
🎯 IELTS: Nói về sự giúp đỡ trong cộng đồng có thể tạo ấn tượng tốt.
Dùng trong ngữ cảnh cộng đồng và láng giềng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...