Kho từ › Collocations · do + … › do a favor for a colleague

do a favor for a colleague

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
giúp một đồng nghiệp với điều gì đó họ cần
UK · US
to help a coworker with something they need
I did a favor for a colleague by covering her shift.
→ Tôi đã giúp một đồng nghiệp bằng cách thay ca cho cô ấy.
He often does favors for his colleagues.→ Anh ấy thường giúp đỡ các đồng nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
assist a coworkerhelp a colleague
Collocations
do a small favor for a colleaguedo a big favor for a colleaguedo a personal favor for a colleague
🎯 IELTS: Nói về sự hợp tác trong công việc có thể tạo ấn tượng tốt.
Dùng trong bối cảnh công việc và đồng nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...