Kho từ › Idioms · caution › play by the book

play by the book

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
tuân theo quy tắc một cách nghiêm ngặt
UK /pleɪ baɪ ðə bʊk/ · US /pleɪ baɪ ðə bʊk/
to follow rules strictly
In our company, we always play by the book to ensure fairness.
→ Trong công ty của chúng tôi, chúng tôi luôn tuân theo quy tắc để đảm bảo sự công bằng.
He decided to play by the book during the competition.→ Anh ấy quyết định tuân theo quy tắc trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
follow the rulesadhere to regulations
Collocations
play by the book in businessplay by the book in sports
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tuân thủ trong bài thi.
Thường dùng trong bối cảnh tuân thủ quy tắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...