Kho từ › Idioms · caution › mind your p's and q's

mind your p's and q's

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
cẩn thận về hành vi và ngôn ngữ của bạn
UK /maɪnd jʊr piːz ənd kjuːz/ · US /maɪnd jʊr piːz ənd kjuːz/
be careful about your behavior and language
In formal settings, you should mind your p's and q's.
→ Trong các tình huống trang trọng, bạn nên cẩn thận về hành vi và ngôn ngữ của mình.
When meeting new people, it's wise to mind your p's and q's.→ Khi gặp gỡ những người mới, tốt nhất là cẩn thận về hành vi và ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
be politewatch your manners
Collocations
mind your p's and q's in meetingsmind your p's and q's in public
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn trọng trong giao tiếp.
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...