pull off a performance
Nghĩa
Định nghĩa · to successfully execute a performance.
“They pulled off a great performance at the concert.”Họ đã thực hiện một buổi biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
“He pulled off an amazing dance performance.”Anh ấy đã thực hiện một buổi biểu diễn múa tuyệt vời.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về nghệ thuật biểu diễn.