Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pull' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull off a performance

/pʊl ɔf ə pərˈfɔrməns/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện thành công một buổi biểu diễn. v.

Định nghĩa · to successfully execute a performance.

“They pulled off a great performance at the concert.”Họ đã thực hiện một buổi biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

“He pulled off an amazing dance performance.”Anh ấy đã thực hiện một buổi biểu diễn múa tuyệt vời.

Đồng nghĩa executeperform

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng rõ ràng.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về nghệ thuật biểu diễn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...