Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase teamwork

/ɪnˈkriːs ˈtiːm.wɜːrk/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự hợp tác giữa các thành viên trong đội phr.

Định nghĩa · to enhance cooperation among team members

“Coaches often focus on exercises that increase teamwork.”Các huấn luyện viên thường tập trung vào những bài tập tăng cường sự hợp tác trong đội.

“Effective communication is key to increase teamwork.”Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để tăng cường sự hợp tác.

Mẹo IELTS · Đề cập đến sự hợp tác khi nói về thành công trong đội.

Ghi chú · Sự hợp tác là yếu tố quan trọng trong thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...