Kho từ › Collocations · sport › build camaraderie

build camaraderie

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tạo ra tình bạn vững chắc giữa các thành viên trong đội
UK /bɪld ˌkæməˈrɑːdə.ri/ · US /bɪld ˌkæməˈrɑːdə.ri/
to create strong friendships among team members
Team activities help build camaraderie among players.
→ Các hoạt động nhóm giúp tạo ra tình bạn vững chắc giữa các cầu thủ.
Building camaraderie is essential for team success.→ Xây dựng tình bạn là điều cần thiết cho thành công của đội.
Đồng nghĩa
foster friendshipdevelop bonds
Collocations
build team camaraderiebuild strong camaraderie
🎯 IELTS: Đề cập đến tình bạn khi nói về trải nghiệm thể thao.
Tình bạn trong đội giúp cải thiện hiệu suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...