Kho từ › Collocations · agriculture › farming technology

farming technology

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Công cụ và kỹ thuật được sử dụng để cải thiện thực hành nông nghiệp.
UK /ˈfɑːrmɪŋ tɛkˈnɑːlədʒi/ · US /ˈfɑːrmɪŋ tɛkˈnɑːlədʒi/
Tools and techniques used to improve farming practices.
Farming technology is changing the way we grow crops.
→ Công nghệ nông nghiệp đang thay đổi cách chúng ta trồng cây.
Investments in farming technology can boost productivity.→ Đầu tư vào công nghệ nông nghiệp có thể tăng năng suất.
Đồng nghĩa
agricultural technology
Collocations
advances in farming technologyimpact of farming technologyfarming technology innovations
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về công nghệ trong nông nghiệp.
Công nghệ nông nghiệp giúp nâng cao hiệu quả sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...