Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

product development

/ˈprɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Quá trình tạo ra sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có. phr.

Định nghĩa · The process of creating new products or improving existing ones.

“Product development is essential for staying competitive.”Phát triển sản phẩm là rất cần thiết để duy trì tính cạnh tranh.

“Investing in product development can lead to innovation.”Đầu tư vào phát triển sản phẩm có thể dẫn đến đổi mới.

Mẹo IELTS · Mô tả quá trình phát triển sản phẩm trong bài viết.

Ghi chú · Thường được thảo luận trong bối cảnh R&D.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...