Kho từ › Collocations · sport › commit to training

commit to training

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
dành thời gian và công sức cho việc tập luyện
UK /kəˈmɪt tə ˈtreɪnɪŋ/ · US /kəˈmɪt tə ˈtreɪnɪŋ/
to dedicate time and effort to training
She committed to training for the next Olympics.
→ Cô ấy đã cam kết tập luyện cho Thế vận hội tiếp theo.
He commits to training every day.→ Anh ấy cam kết tập luyện mỗi ngày.
Đồng nghĩa
dedicate to trainingdevote to training
Collocations
commit to daily trainingcommit to rigorous training
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thể hiện sự nghiêm túc trong việc tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...