Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commit to training

/kəˈmɪt tə ˈtreɪnɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

dành thời gian và công sức cho việc tập luyện phr.

Định nghĩa · to dedicate time and effort to training

“She committed to training for the next Olympics.”Cô ấy đã cam kết tập luyện cho Thế vận hội tiếp theo.

“He commits to training every day.”Anh ấy cam kết tập luyện mỗi ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự nghiêm túc trong việc tập luyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...