Kho từ › Collocations · sport › commit to excellence

commit to excellence

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
cam kết đạt được tiêu chuẩn cao
UK /kəˈmɪt tə ˈɛksələns/ · US /kəˈmɪt tə ˈɛksələns/
to dedicate oneself to achieving high standards
The team commits to excellence in every match.
→ Đội bóng cam kết đạt được tiêu chuẩn cao trong mọi trận đấu.
He is committed to excellence in his training.→ Anh ấy cam kết đạt được tiêu chuẩn cao trong việc tập luyện.
Đồng nghĩa
dedicate to qualitydevote to high standards
Collocations
commit to achieving excellencecommit to maintaining excellence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thể hiện sự cam kết trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...