Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

farm technology

/fɑrm tɛkˈnɑlədʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

Công nghệ trang trại. phr.

Định nghĩa · Tools and techniques used to improve farming efficiency.

“Farm technology is evolving rapidly with new innovations.”Công nghệ trang trại đang phát triển nhanh chóng với những đổi mới mới.

“Investing in farm technology can lead to better yields.”Đầu tư vào công nghệ trang trại có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của công nghệ trang trại trong phần viết.

Ghi chú · Công nghệ trang trại giúp nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...