Kho từ › Collocations · agriculture › animal welfare

animal welfare

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Phúc lợi động vật.
UK /ˈænɪməl ˈwɛlˌfɛr/ · US /ˈænɪməl ˈwɛlˌfɛr/
The well-being of animals, especially in farming contexts.
Animal welfare is a significant concern in livestock farming.
→ Phúc lợi động vật là mối quan tâm lớn trong chăn nuôi gia súc.
Policies should promote better animal welfare practices.→ Các chính sách nên thúc đẩy các thực hành phúc lợi động vật tốt hơn.
Đồng nghĩa
animal rights
Collocations
ensure standardspromote practicesraise awareness
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của phúc lợi động vật trong phần viết.
Phúc lợi động vật ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...