Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work out a plan

work out a plan

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
lập một kế hoạch chi tiết.
UK /wɜrk aʊt ə plæn/ · US /wɜrk aʊt ə plæn/
to create a detailed plan.
We need to work out a plan for the project.
→ Chúng ta cần lập một kế hoạch cho dự án.
Let's work out a plan for our vacation.→ Hãy lập một kế hoạch cho kỳ nghỉ của chúng ta.
Đồng nghĩa
develop a plancreate a strategy
Collocations
work out a plan togetherwork out a plan for success
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bạn muốn đề cập đến việc lập kế hoạch.
Dùng trong ngữ cảnh lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...