Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work at a pace

work at a pace

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
làm việc với một tốc độ nhất định.
UK /wɜrk æt ə peɪs/ · US /wɜrk æt ə peɪs/
to work at a particular speed.
He works at a fast pace to meet deadlines.
→ Anh ấy làm việc với tốc độ nhanh để kịp thời hạn.
She prefers to work at a steady pace.→ Cô ấy thích làm việc với tốc độ ổn định.
Đồng nghĩa
work speedilywork quickly
Collocations
work at a slow pacework at a steady pace
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả cách bạn làm việc.
Dùng khi nói về tốc độ làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...