sustain efforts
Nghĩa
Định nghĩa · maintain consistent work or action over time
“We must sustain efforts in space exploration.”Chúng ta phải duy trì nỗ lực trong khám phá không gian.
“Sustaining efforts is key to long-term success.”Duy trì nỗ lực là chìa khóa cho thành công lâu dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong các dự án dài hạn.