Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sustain efforts

/səˈsteɪn ˈɛf.ɚts/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì nỗ lực phr.

Định nghĩa · maintain consistent work or action over time

“We must sustain efforts in space exploration.”Chúng ta phải duy trì nỗ lực trong khám phá không gian.

“Sustaining efforts is key to long-term success.”Duy trì nỗ lực là chìa khóa cho thành công lâu dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong các dự án dài hạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...