Kho từ › Collocations · space exploration › sustain efforts

sustain efforts

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
duy trì nỗ lực
UK /səˈsteɪn ˈɛf.ɚts/ · US /səˈsteɪn ˈɛf.ɚts/
maintain consistent work or action over time
We must sustain efforts in space exploration.
→ Chúng ta phải duy trì nỗ lực trong khám phá không gian.
Sustaining efforts is key to long-term success.→ Duy trì nỗ lực là chìa khóa cho thành công lâu dài.
Đồng nghĩa
maintain effortscontinue work
Collocations
keep effortssupport efforts
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài viết.
Rất quan trọng trong các dự án dài hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...