conduct missions
Nghĩa
Định nghĩa · to carry out specific tasks in space
“NASA conducts missions to study Mars.”NASA tiến hành các nhiệm vụ để nghiên cứu sao Hỏa.
“They conduct missions to repair satellites in orbit.”Họ tiến hành các nhiệm vụ để sửa chữa vệ tinh trong quỹ đạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả các hoạt động cụ thể.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh không gian và khoa học.