Kho từ › Idioms · endings › bring an end to

bring an end to

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
khiến điều gì đó kết thúc
UK /brɪŋ æn ɛnd tu/ · US /brɪŋ æn ɛnd tu/
to cause something to finish
The new law will bring an end to unfair practices.
→ Luật mới sẽ chấm dứt những thực hành không công bằng.
His resignation will bring an end to the controversy.→ Sự từ chức của anh ấy sẽ chấm dứt cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
terminateconclude
Collocations
bring an end to a discussionbring an end to a conflict
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự ảnh hưởng trong bài viết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc do một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...